Bối cảnh quy phạm
Thời gian gần đây, một số vụ va chạm giao thông hoặc xô xát bộc phát nơi công cộng đã được xem xét xử lý theo Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017). Đây là vấn đề đáng được phân tích dưới góc độ kỹ thuật lập pháp, bởi cấu thành tội phạm của điều luật này đã có sự thay đổi đáng chú ý qua các lần pháp điển hóa, cụ thể:
- BLHS năm 1999 (Điều 245): yêu cầu dấu hiệu định lượng cụ thể, hành vi phải “gây hậu quả nghiêm trọng“.
- BLHS năm 2015 (Điều 318): thay bằng dấu hiệu định tính, “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội“.
Đến nay, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao chưa ban hành nghị quyết hướng dẫn cụ thể về tiêu chí xác định dấu hiệu định tính “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” nêu trên. Sự thiếu vắng văn bản hướng dẫn chi tiết là một khoảng trống trong hệ thống quy phạm, và trong thực tiễn áp dụng, khoảng trống này có thể dẫn đến cách hiểu, cách vận dụng chưa thống nhất giữa các địa phương.
Đáng chú ý, một khía cạnh cần được nhận diện rõ hơn trong bối cảnh nêu trên là hiện tượng chuyển đổi hướng xử lý về tội danh (thường được gọi là “chuyển tội danh“) trong quá trình giải quyết vụ việc: Khi hồ sơ ban đầu không đủ căn cứ cấu thành Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134 BLHS 2015, sửa đổi năm 2017) do tỷ lệ thương tích dưới 11% hoặc các bên đã tự hòa giải và bị hại rút yêu cầu khởi tố theo Điều 155 BLTTHS, cơ quan tiến hành tố tụng ở một số vụ việc đã chuyển hướng xem xét, truy cứu theo Điều 318 BLHS, vốn có cấu thành “mở” hơn và không phụ thuộc vào yêu cầu khởi tố của bị hại.
Xét về kỹ thuật lập pháp, việc truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh khác nhau đối với cùng một hành vi (khi hành vi thỏa mãn dấu hiệu của nhiều cấu thành tội phạm) không phải là điều bất thường. Tuy nhiên, nếu việc áp dụng Điều 318 BLHS năm 2015, trong một số trường hợp mâu thuẫn bộc phát cá nhân tiềm ẩn rủi ro hình sự hóa các quan hệ xã hội hoặc tạo ra sự không thống nhất trong việc tuân thủ nguyên tắc khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại Điều 155 BLTTHS, thì đây là vấn đề cần được phân tích kỹ hơn dưới góc độ bảo đảm nguyên tắc pháp chế và tránh nguy cơ mở rộng phạm vi hình sự hóa ngoài ý chí của nhà làm luật.
Một vụ việc thực tế để hình dung vấn đề nêu trên
Để bạn đọc dễ hình dung, có thể nhìn lại một vụ việc đã được xét xử và báo chí đưa tin rộng rãi: vụ “tổng tài” chỉ đạo đánh nhân viên quán cà phê tại khu đô thị Times City (Hà Nội).
Theo nội dung được các cơ quan báo chí công khai: chiều 17/9/2025, tại một quán cà phê ở Times City, sau khi bị nhân viên nhắc nhở nhiều lần vì hút thuốc trong khu vực phục vụ, một khách hàng đã ra hiệu cho người đi cùng hành hung nhân viên quán, khiến nạn nhân ngã xuống sàn. Sự việc được camera, video ghi lại và lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, thu hút sự quan tâm rất lớn của dư luận. Hai ngày sau (19/9), một trong hai người liên quan bị tạm giữ hình sự về hành vi gây rối trật tự công cộng. Sau quá trình điều tra, truy tố, Tòa án đã tuyên hai bị cáo mức án lần lượt 24 tháng tù và 6 tháng tù về Tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 BLHS 2015.
Đáng chú ý, theo tường thuật của báo chí về diễn biến phiên tòa, đại diện Viện kiểm sát khi đối đáp đã nêu rằng hình ảnh vụ việc bị lan truyền trên mạng xã hội và một số kênh truyền hình, “gây bức xúc, hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến tình hình an ninh, trật tự xã hội” là một trong những căn cứ để xác định hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm, bên cạnh yếu tố quán cà phê là không gian mở, có nhiều người khác đang sử dụng dịch vụ tại thời điểm xảy ra vụ việc.
Vụ việc này là một ví dụ thực tế, cụ thể để bạn đọc hình dung rõ hơn nội dung sẽ được phân tích ở các phần dưới đây. Cần nói rõ: bài viết này không nhằm bình luận về tính đúng, sai của bản án cụ thể nêu trên (bản án đã có hiệu lực theo trình tự tố tụng), mà chỉ sử dụng vụ việc như một ví dụ điển hình, giúp minh họa cho vấn đề pháp lý mang tính phổ quát được trình bày dưới đây.
Bất cập giữa xử lý hành chính/dân sự và xử lý hình sự: vai trò của yếu tố lan truyền trên mạng xã hội
Một điểm đáng lưu ý khi nhìn lại diễn biến vụ việc nêu trên là mốc thời gian: hành vi xảy ra chiều 17/9/2025, hình ảnh lan truyền trên mạng xã hội trong những ngày ngay sau đó, và quyết định tạm giữ hình sự được đưa ra chỉ hai ngày sau (19/9/2025). Trình tự này cho thấy một vấn đề pháp lý đáng được phân tích kỹ hơn, không riêng đối với vụ việc cụ thể này:
Về bản chất, hành vi khách quan (tát, đấm khiến nạn nhân ngã xuống sàn) là một sự kiện đã xảy ra, cố định về mặt vật chất tại thời điểm nó diễn ra. Tính chất nguy hiểm cho xã hội, mức độ thương tích, phạm vi ảnh hưởng thực tế tại hiện trường của hành vi đó, về lý thuyết, không thay đổi tùy theo việc sau đó nó có được ghi hình, đăng tải hay lan truyền trên mạng xã hội hay không. Đây là điều thường thấy trong thực tiễn: nhiều vụ xô xát, hành hung với mức độ tương tự (thương tích chưa đủ 11% để xử lý theo Điều 134 BLHS) vẫn thường xuyên xảy ra và phần lớn được giải quyết theo hướng bồi thường dân sự giữa các bên, hòa giải tại cơ sở, hoặc xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, mà không dẫn đến truy cứu trách nhiệm hình sự.
Vấn đề đặt ra là: khi cùng một loại hành vi khách quan như vậy lại bị ghi hình và lan truyền rộng rãi, gây phản ứng mạnh trong dư luận, thì trên thực tế hướng xử lý có xu hướng dịch chuyển nhanh và rõ rệt sang hình sự, trong đó bản thân yếu tố phản ứng dư luận, như đã nêu trên, lại được viện dẫn như một phần căn cứ pháp lý. Điều này đặt ra câu hỏi đáng suy ngẫm về tính thống nhất và khả năng dự đoán trước của việc áp dụng pháp luật: Nếu hai vụ việc có hành vi khách quan, hậu quả vật chất tại hiện trường tương đương nhau, nhưng cách thức xử lý (hành chính/dân sự so với hình sự) lại khác nhau chủ yếu do một yếu tố phát sinh sau hành vi và nằm ngoài sự kiểm soát, dự liệu của người thực hiện hành vi tại thời điểm hành động, thì đó là vấn đề cần được nhận diện và có hướng dẫn rõ ràng hơn từ góc độ lập pháp và áp dụng pháp luật.
Đây không phải là nhận định rằng việc xử lý hình sự trong vụ việc cụ thể nêu trên là không có căn cứ, bản án đã được tuyên trên cơ sở xem xét tổng thể nhiều tình tiết, trong đó có cả yếu tố không gian mở của địa điểm xảy ra vụ việc. Vấn đề mang tính hệ thống hơn nằm ở chỗ: pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn rõ để phân định ranh giới giữa yếu tố “hậu quả khách quan tại hiện trường” (vốn cố định, không phụ thuộc vào truyền thông) với yếu tố “phản ứng dư luận sau sự việc” (vốn có thể biến động, phụ thuộc nhiều vào các yếu tố ngẫu nhiên như thuật toán lan truyền, mức độ được cơ quan truyền thông khai thác…). Khi ranh giới này chưa rõ, nguy cơ là những vụ việc có hành vi khách quan tương tự nhau có thể nhận được cách xử lý khác nhau, tùy thuộc vào một biến số nằm ngoài bản chất pháp lý của hành vi.
Về vị trí của chế tài hành chính, dân sự trong hệ thống xử lý
Hệ thống pháp luật hiện hành đã dự liệu chế tài hành chính tương ứng tại Điều 7 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP, với các mức xử phạt được phân hóa theo tính chất hành vi, từ hành vi gây mất trật tự công cộng, đến hành vi lăng mạ, khiêu khích, cho tới hành vi gây thương tích chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Song song đó, pháp luật dân sự cũng cho phép các bên tự thỏa thuận bồi thường thiệt hại về sức khỏe, danh dự. Sự tồn tại của các cơ chế xử lý hành chính, dân sự này cho thấy nhà làm luật đã có chủ đích phân hóa mức độ xử lý theo tính chất, mức độ nguy hiểm khách quan của hành vi, chứ không đặt trọng tâm vào mức độ được xã hội biết đến của vụ việc.
Do đó, trong quá trình xem xét, cơ quan có thẩm quyền cần đánh giá toàn diện, ưu tiên căn cứ vào hậu quả khách quan, có thể kiểm chứng của hành vi tại thời điểm xảy ra để lựa chọn biện pháp xử lý tương xứng, phù hợp với nguyên tắc chỉ áp dụng biện pháp hình sự khi các biện pháp khác không đủ để xử lý thỏa đáng hành vi vi phạm, tránh tình trạng mức độ lan truyền trên mạng xã hội trở thành yếu tố có tính ảnh hướng lớn tới quyết định trong việc lựa chọn giữa xử lý hành chính, dân sự hay hình sự đối với những hành vi có bản chất khách quan tương tự nhau.
Về ranh giới giữa phản ứng dư luận và hậu quả pháp lý thực tế
Khách thể mà Điều 318 BLHS 2015, sửa đổi 2017 hướng đến bảo vệ là trật tự, an toàn công cộng tại không gian thực tế nơi hành vi xảy ra. Về mặt lý luận, cần phân biệt rõ hai phạm trù: mức độ lan truyền và phản ứng của dư luận trên không gian mạng là một hiện tượng truyền thông, còn hậu quả thực tế đối với an ninh, trật tự tại địa điểm xảy ra vụ việc là yếu tố cấu thành tội phạm cần được chứng minh bằng chứng cứ cụ thể (thời gian ách tắc giao thông, mức độ đình trệ hoạt động, thiệt hại tài sản…). Hai phạm trù này có mối liên hệ nhưng không đồng nhất với nhau.
Vấn đề đặt ra không phải là phủ nhận hoàn toàn giá trị của yếu tố dư luận, mà là: Mức độ và cách thức sử dụng yếu tố này trong việc chứng minh cấu thành tội phạm nên được giới hạn, hướng dẫn cụ thể như thế nào, để bảo đảm căn cứ buộc tội chủ yếu vẫn dựa trên hậu quả vật chất, khách quan, thay vì phụ thuộc vào mức độ quan tâm của công chúng đối với vụ việc.
Các nguyên tắc pháp lý cần được bảo đảm
Việc áp dụng Điều 318 BLHS 2015, sửa đổi 2017, như đối với bất kỳ điều luật nào, cần được đặt trong khuôn khổ của các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự (khoản 2 Điều 8 BLHS 2015): Hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và có thể được xử lý bằng biện pháp khác. Đối với các vụ việc mâu thuẫn bộc phát, diễn ra trong thời gian ngắn tại không gian công cộng, việc đánh giá mức độ nguy hiểm cần dựa trên toàn bộ tình tiết vụ việc để xem xét áp dụng Điều 157. Căn cứ không khởi tố vụ án hình sự BLTTHS 2015 khi phù hợp.
- Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015): Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng; khi chưa đủ căn cứ làm sáng tỏ, người bị buộc tội được coi là không có tội và mọi nghi ngờ chưa được chứng minh cần được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Đây là nguyên tắc hiến định cần được quán triệt xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc, không riêng đối với Điều 318 BLHS 2015.
- Nguyên tắc pháp chế, bảo đảm tính dự đoán trước được của pháp luật: Công dân cần có khả năng dự liệu trước hậu quả pháp lý của hành vi mình dựa trên bản chất khách quan của hành vi đó, chứ không phải dựa trên một yếu tố phát sinh sau và nằm ngoài tầm kiểm soát của họ tại thời điểm hành động, như mức độ lan truyền trên mạng xã hội.
Một số kiến nghị
Trên cơ sở phân tích nêu trên, chúng tôi có đề xuất một số hướng hoàn thiện sau:
- Về hướng dẫn áp dụng pháp luật: Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xem xét ban hành nghị quyết hướng dẫn, lượng hóa cụ thể hơn tiêu chí “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội“, trong đó làm rõ ranh giới giữa hậu quả khách quan tại hiện trường (là căn cứ chính) với phản ứng dư luận/mạng xã hội (nếu có, chỉ nên là yếu tố tham khảo, bổ trợ), nhằm hạn chế tình trạng cùng một loại hành vi nhưng được xử lý khác nhau tùy vào việc có bị lan truyền hay không.
- Về thực tiễn tố tụng: Đề nghị các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Viện kiểm sát trong giai đoạn phê chuẩn quyết định khởi tố, tiếp tục phát huy vai trò kiểm sát chặt chẽ căn cứ khởi tố, ưu tiên xem xét đầy đủ khả năng xử lý hành chính, dân sự trước khi áp dụng biện pháp hình sự, bảo đảm mọi quyết định xử lý hình sự đều dựa trên chứng cứ vững chắc về hậu quả thực tế, qua đó góp phần bảo đảm tính minh bạch, thống nhất của pháp luật cũng như quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.
- Đối với người dân: Vụ việc tại Times City cũng là lời nhắc nhở thực tế rằng hành vi xô xát, hành hung người khác tại nơi công cộng, dù xuất phát từ mâu thuẫn nhỏ vẫn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, đặc biệt khi có yếu tố chỉ đạo, tổ chức người khác thực hiện hành vi, và trong bối cảnh mạng xã hội hiện nay khiến mọi hành vi nơi công cộng đều có nguy cơ bị ghi hình, lan truyền. Người dân nên ưu tiên giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp ôn hòa, tránh để sự việc leo thang.
*Bài viết mang tính chất trao đổi chuyên môn, dựa trên quy định của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Nghị định 144/2021/NĐ-CP hiện hành và thông tin về vụ việc đã được các cơ quan báo chí (VnExpress, Dân trí, Tuổi Trẻ, Thanh Niên, Nhân Dân) đăng tải công khai. Các nội dung liên quan đến vụ việc cụ thể chỉ mang tính minh họa, không nhằm bình luận về tính đúng, sai của bản án đã có hiệu lực.*

